<
Trang chủ » Tra từ
yes  
[jes]
thán từ
  • vâng, phải, dạ, được, ừ, có, có chứ
nói có hoặc không; nói được hay không
anh không thấy nó à? - có chứ
danh từ, số nhiều yeses
  • tiếng vâng dạ, tiếng ừ phải
  • phiếu đồng ý; phiếu thuận
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt