<
Trang chủ » Tra từ
yard  
[jɑ:d]
danh từ
  • Iat, thước Anh (bằng 0, 914 mét)
  • (hàng hải) trục căng buồm
đầu của trục căng đỡ buồm
kề sát nhau (hai chiếc thuyền)
  • sân có rào xung quanh
sân sau
  • bãi rào (để chăn nuôi)
  • xưởng; kho
xưởng đóng tàu
xưởng chứa vật liệu
      • bình đựng bia (dài khoảng một Iat)
ngoại động từ
  • đưa súc vật vào bãi rào
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt