<
Trang chủ » Tra từ
xuống  
[xuống]
  • to go down; to get down
To run/slide down
  • to get off; to alight
Which stop are you getting off at?
  • (nói về thuỷ triều) to be on the ebb; to go out; to neap
  • (nghĩa bóng) to fall; to drop
  • (nghĩa xấu) to lose one's erection
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt