<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
wound  
[wu:nd]
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của wind
danh từ
  • vết thương, thương tích
vết thương đang từ từ lên da non
những vết thương chiến tranh
  • vết chém, vết xước, vết cắt (ở ngoài vỏ một cái cây)
  • (nghĩa bóng) sự tổn thương; điều làm tổn thương, điều xúc phạm; nỗi đau thương
điều xúc phạm lòng tự hào
gợi lại nỗi đau thương của ai
  • (thơ ca) mối hận tình
ngoại động từ
  • làm bị thương, gây ra một vết thương cho (ai)
bị thương ở cánh tay
  • (nghĩa bóng) làm tổn thương, chạm đến, xúc phạm (lòng tự ái, danh dự..)
làm tổn thương đến danh dự của ai
bị tổn thương về tình cảm
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt