<
Trang chủ » Tra từ
wounded  
['wu:ndid]
tính từ
  • bị thương
  • (nghĩa bóng) bị tổn thương, bị xúc phạm
danh từ
bệnh viện đầy những người ốm đau và bị thương
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt