<
Trang chủ » Tra từ
worthless  
['wə:θlis]
tính từ
  • vô dụng, không có giá trị, vô ích
những đồ cũ rác rưởi vô giá trị
hợp đồng này bây giờ vô giá trị
một lý lẽ không có giá trị
  • không ra gì, vô lại, có tính xấu (người)
một tính cách không ra gì
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt