<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
work-horse  
['wə:k'hɔ:s]
danh từ
  • ngựa kéo, ngựa thồ
  • (nghĩa bóng) người được những người khác trông cậy để làm nhiều công việc nặng nhọc
nó là một con người sẵn sàng gánh vác việc nặng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt