<
Trang chủ » Tra từ
wolf  
[wulf]
danh từ, số nhiều wolves
  • (động vật học) chó sói
  • (nghĩa bóng) người tham tàn, người độc ác, người hung tàn (như) con sói
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người hay chim gái
      • đói ngấu
      • ở vào tình thế nguy hiểm, tiến lui đều khó
      • có đủ tiền để khỏi đói và không túng thiếu
      • chó sói đội lốt cừu non; kẻ giả nhân giả nghĩa, kẻ khẩu phật tâm xà
ngoại động từ
  • (thông tục) ngốn, ăn ngấu nghiến
nuốt ngấu nghiến đồ ăn
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt