<
Trang chủ » Tra từ
withdrawal  
[wið'drɔ:əl]
danh từ
  • sự rút khỏi, sự bị rút khỏi; sự thu hồi
việc rút bỏ tiếp tế
  • sự cai nghiện, quá trình cai nghiện
  • (quân sự) sự rút quân
  • sự rút lui (ý kiến)
  • (pháp lý) sự rút (đơn kiện...)
  • (pháp lý) sự huỷ bỏ; sự thu hồi (sắc lệnh...)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt