<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
wintery  
['wintri]
Cách viết khác : wintry ['wintri]
tính từ
  • (thuộc) mùa đông, như mùa đông, lạnh lẽo, hiu hắt ảm đạm như mùa đông
thời tiết lạnh giá
  • (nghĩa bóng) lạnh nhạt, lạnh lùng (như) winterly
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt