<
Trang chủ » Tra từ
winning  
['winiη]
danh từ
  • (kỹ thuật) sự khai thác
sự khai thác quặng
  • ( winnings ) tiền được cuộc, tiền được bạc
thu gom tiền được cuộc
tính từ
  • đang giành thắng lợi; đã giành thắng lợi, được cuộc, thắng cuộc
con ngựa/số/chiếc vé đoạt giải
  • hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ, có sức thuyết phục
nụ cười quyến rũ
cô ấy có cách thuyết phục riêng của mình
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt