<
Trang chủ » Tra từ
wine  
[wain]
danh từ
  • rượu vang (thức uống có chất rượu làm từ nước nho lên men)
say rượu
thứ rượu vang của một vườn nho nổi tiếng
  • thức uống có chất rượu làm từ cây, quả khác với nho
rượu vang táo
rượu vang anh thảo
rượu canh ki na
  • tiệc rượu sau bữa ăn (ở các trường đại học)
  • màu mận chín (màu đỏ tím thẫm giống (như) màu rượu vang đỏ)
      • bình cũ rượu mới
      • ăn chơi đàn đúm
nội động từ
  • (thông tục) uống rượu vang
ngoại động từ
  • (thông tục) thết đãi (ai) rượu vang
      • đãi hậu
©2019 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt