<
Trang chủ » Tra từ
willing  
['wiliη]
tính từ
  • bằng lòng, vui lòng; muốn
muốn làm
  • sẵn sàng, quyết tâm
rất sẵn sàng
sẵn sàng giúp đỡ
một công nhân quyết tâm
  • có thiện ý, hay giúp đỡ, sẵn lòng
  • tự nguyện
sự giúp đỡ tự nguyện
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt