<
Trang chủ » Tra từ
wild  
[waild]
tính từ
  • dại, hoang (ở) rừng
cỏ dại
mọc hoang (cây)
dã thú, thú rừng
chim rừng
  • chưa thuần; chưa dạn người (thú, chim)
  • man rợ, man di, chưa văn minh
bộ lạc man rợ
  • hoang vu, không người ở
xứ hoang vu
  • dữ dội, bão táp
gió dữ dội
ngày bão táp
  • rối, lộn xộn, lung tung
tóc rối, tóc bù xù
sự rối loạn lung tung
  • điên, điên cuồng, nhiệt liệt
tức điên
chọc tức ai
cái cười như điên
điên lên muốn làm việc gì
  • ngông cuồng, rồ dại, liều mạng, thiếu đắn đo suy nghĩ, bừa bãi
những ý kiến ngông cuồng rồ dại
  • tự do, bừa bãi, phóng túng, lêu lổng
cuộc đời phóng túng; lối sống phóng đãng
phó từ
  • vu vơ, bừa bãi, lung tung
bắn lung tung
nói lung tung bừa bãi
danh từ
  • vùng hoang vu
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt