<
Trang chủ » Tra từ
wide  
[waid]
tính từ
  • rộng, rộng lớn
con sông rộng
cánh đồng rộng
  • mở rộng, mở to
với đôi mắt mở to
  • (nghĩa bóng) rộng, uyên bác (học vấn)
một người học rộng
quan điểm rộng rãi
  • (nghĩa bóng) rộng rãi, phóng khoáng, không có thành kiến (tư tưởng)
  • xa, cách xa
xa mục tiêu, xa đích
xa sự thật
  • xảo trá
một đứa bé xảo trá
phó từ
  • rộng, rộng rãi, rộng khắp
lan rộng khắp, trải rộng ra
  • xa, trệch xa
cách xa
cú đánh trệch xa đích
quả bóng bay chệch xa khung thành
danh từ
  • (viết tắt) w (thể dục,thể thao) quả bóng cách xa đích ( crickê)
      • (từ lóng) không một xu dính túi, kiết lõ đít
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt