<
Trang chủ » Tra từ
wicket  
['wikit]
danh từ
  • cửa nhỏ, cửa xép (bên cạnh cửa lớn...)
  • cửa xoay
  • cửa chắn (chỉ mở ở phía trên, phía dưới để chặn gà, súc vật...)
  • cửa bán vé
  • (viết tắt) w bộ ba thanh chắn trong Cricket
      • ở thế lợi
      • ở thế không lợi
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt