<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
whisper  
['wispə]
danh từ
  • tiếng nói thầm, tiếng xì xào (của lá...); tiếng vi vu xào xạc (của gió...)
nói chuyện thì thầm
  • tin đồn kín, tiếng đồn kín; lời xì xào bàn tán nhỏ to
  • lời nhận xét rỉ tai
  • lời gợi ý bí mật
động từ
  • nói thầm; xì xào (lá); xào xạc (gió)
  • xì xào bàn tán
  • bí mật phao lên
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt