<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
whip hand  
['wip'hænd]
danh từ
  • tay cầm roi, tay phải (của người đánh xe ngựa)
  • (nghĩa bóng) tay trên, phần hơn
kiểm soát ai, khống chế được ai
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt