<
Trang chủ » Tra từ
whale  
[weil]
danh từ
  • (động vật học) cá voi
      • một tay cừ về cái gì; một người ham thích cái gì
      • (thông tục) rất thích thú, có thời gian vui chơi thoả thích
một thành phố mênh mông
chúng ta đã vui chơi thoả thích
nội động từ
  • săn cá voi
đi săn cá voi
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt