<
Trang chủ » Tra từ
warring  
['wɔ:riη]
tính từ
  • đang đánh nhau; đang có chiến tranh
  • mâu thuẩn; xung khắc
      • những đam mê giằng xé con người
      • các yếu tố xung khắc (nước với lửa...)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt