<
Trang chủ » Tra từ
waltz  
[wɔ:ls]
danh từ
  • điện nhảy van-xơ (nhảy theo một giai điệu nhịp ba duyên dáng và lướt nhanh)
  • (âm nhạc) nhạc van-xơ (nhạc cho điệu nhảy van-xơ)
nội động từ
  • nhảy van-xơ
  • (thông tục) tung tăng
anh ta tự nhiên đi vào, đi ra như thể ở nhà mình
ngoại động từ
  • làm cho ai nhảy van-xơ, nhảy van-xơ với ai
anh ấy nhảy với cô ấy một điệu van-xơ vòng quanh phòng
      • (thông tục) ăn cắp, thó đi
      • đoạt được cái gì một cách dễ dàng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt