<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
waiting  
['weitiη]
danh từ
  • sự đợi, sự chờ; thời gian đợi
  • sự hầu bàn
tính từ
  • đợi, chờ
  • hầu bàn
©2018 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt