<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
voter  
['voutə]
danh từ
  • cử tri, người bỏ phiếu, người có quyền bầu cử (nhất là trong một cuộc tuyển cử (chính trị))
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt