<
Trang chủ » Tra từ
vogue  
[voug]
danh từ
  • mốt, thời trang; cái đang được chuộng, thứ đang thịnh hành
cái đó hiện nay là cái mốt, cái đó đang thịnh hành
không còn thịnh hành
thành cái mốt
thịnh hành khắp nơi, được người ta rất chuộng
  • sự hoan nghênh, sự hâm mộ; sự quý mến, sự tán thưởng (của dân chúng)
các tiểu thuyết của ông ấy mười năm trước đây rất được hâm mộ
      • (thông tục) đang thịnh hành, hợp thời trang
      • trở thành mốt
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt