<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
visage  
['vizidʒ]
danh từ
  • (đùa cợt) bộ mặt, nét mặt, mặt của một người
nét mặt u buồn của ông giám đốc đang có tang
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt