<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
violin  
[,vaiə'lin]
danh từ
  • (âm nhạc) đàn vi-ô-lông; vĩ cầm
  • người chơi vi-ô-lông (trong một dàn nhạc)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt