<
Trang chủ » Tra từ
violet  
['vaiələt]
tính từ
  • tím; có màu tía phớt xanh của hoa tím dại
đôi mắt màu tím
danh từ
  • cây hoa tím, cây hoa vi-ô-lét
  • màu tím, màu tía phớt xanh, màu của hoa vi-ô-lét
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt