<
Trang chủ » Tra từ
violent  
['vaiələnt]
tính từ
  • mãnh liệt, mạnh mẽ, hung dữ
cuộc tấn công mãnh liệt
  • hung tợn, hung bạo, hung dữ
người hung bạo
(pháp lý) hành hung ai
(pháp lý) cưỡng đoạt cái gì
dùng đến bạo lực
  • trầm trọng, khắc nghiệt, dữ dội
những cơn gió dữ dội
cơn đau răng ghê gớm
  • kịch liệt, quá khích, quá đáng
những lời quá khích
màu sắc quá sặc sỡ
rất vội, rất khẩn cấp
cái chết bất đắc kỳ tử
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt