<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
village  
['vilidʒ]
danh từ
  • làng, xã (ở nông thôn)
  • dân làng (cộng đồng những người sống ở đó)
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) chính quyền xã
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt