<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
vilain  
tính từ
  • xấu xa; bất nhã; không đoan chính
những ý nghĩa xấu xa
những từ bất nhã
những chuyện không đoan chính
  • hư (trẻ con)
  • khó chịu, ác
một chuyện khó chịu
chơi một vố ác
vết thương ác lắm
  • xấu
trời xấu
cô ta không xấu đâu
  • (từ cũ, nghĩa cũ) đáng khinh; hèn, tồi
một người tồi
hành động tồi
Phản nghĩa Gentil , beau , joli
danh từ giống đực
  • đứa hư
ồ! con bé hư!
  • (thông tục) cuộc cãi cọ, cuộc ẩu đả
  • (sử học) nông dân; người bình dân
quý tộc và bình dân
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt