<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
vieillesse  
danh từ giống cái
  • sự già, tuổi già
chết già
  • lớp người già
sự giúp đỡ lớp người già
  • sự cũ kỹ, sự lâu đời
sự lâu đời của một lâu đài
      • người săn sóc (cho ai) lúc tuổi già
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt