<
Trang chủ » Tra từ
verse  
[və:s]
danh từ
  • (viết tắt) v tiết (thơ)
  • thơ; thể thơ, thơ ca
viết thành thơ
thơ tự do
  • đoạn thơ, câu thơ
  • ( số nhiều) thơ
một quyển thơ ca trào lộng
  • (tôn giáo) tiết (một trong các đoạn ngắn được đánh số của một chương trong (kinh thánh)); câu xướng (trong lúc hành lễ)
nội động từ
  • sáng tác thơ; làm thơ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt