<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
verre  
danh từ giống đực
  • thuỷ tinh
thuỷ tinh màu
thuỷ tinh nấu chảy
thuỷ tinh vân sọc
thuỷ tinh làm lăng kính
thuỷ tinh kéo sợi
thuỷ tinh chì quang học
kính tiêu bản
thuỷ tinh không chì
thuỷ tinh mỹ nghệ
thuỷ tinh chai
thuỷ tinh mờ đậm
thuỷ tinh đục
thuỷ tinh gợn sóng
thuỷ tinh gợn sóng có cốt
thuỷ tinh trắng sữa
thuỷ tinh chì
thuỷ tinh kẽm
thuỷ tinh thạch anh
thuỷ tinh lỏng
thuỷ tinh ghép cửa kính
thuỷ tinh mài nhẵn
sợi thuỷ tinh
đồ vật bằng thuỷ tinh
  • kính, mặt kính
mặt kính đồng hồ
kính trắng đục
vật kính
kính quan sát
kính có hoa văn
kính bảo vệ
kính cửa sổ
  • cốc
cốc bằng pha lê
một cốc rượu vang
uống một cốc nước
cốc hình cầu
đổ đầy cốc
uống cạn li
nâng li, nâng cốc
  • ( số nhiều) kính (đeo mắt)
đeo kính râm
      • cần gượng nhẹ
      • chếnh choáng hơi men
      • ăn chung ở đụng với ai
      • ngã xệp đít xuống
      • chạm cốc, nâng chén
      • tơ thủy tinh (dùng làm vật cách nhiệt)
      • nhà không có gì bí mật
      • giấy ráp thủy tinh
      • ai làm nấy chịu
      • gieo gió gặt bão
      • rất dễ vỡ
      • chết đuối đọi đèn
      • (thân mật) rất cứng
đồng âm Vair , ver , vers , vert .
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt