<
Trang chủ » Tra từ
verge  
[və:dʒ]
danh từ
  • bờ yếu của ven đường không thích hợp cho xe cộ chạy trên đó (như) soft shoulder
  • bờ, ven
ven đường
ven rừng
  • bờ cỏ (của luống hoa...)
  • (kỹ thuật) thanh, cần
  • (kiến trúc) thân cột
  • (kiến trúc) rìa mái đầu hồi
  • (tôn giáo) gậy quyền
      • sắp, gần, suýt
sắp làm một việc gì
gần bốn mươi tuổi
nội động từ
  • nghiêng, xế
mặt trời xế về chân trời
  • tiến sát gần
ông ấy gần sáu mươi tuổi
      • sát gần, giáp, kề, gần như
nỗi buồn chán gần khóc lên được
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt