<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
ventre  
danh từ giống đực
  • bụng
đá vào bụng
con chim bụng trắng
phệ bụng ra
lép bụng vào
ních đầy bụng, quá no nê
tìm hiểu ai nghĩ gì trong bụng
ngủ nằm sấp
bụng hũ
bụng tàu
(vật lý) học bụng sóng
chỉ nghĩ đến chuyện ních đầy bụng
      • nằm sấp xuống
ngã sấp xuống
      • quỵ luỵ
      • no cái bụng đói con mắt
      • đói bụng
      • đau bụng
      • đau lòng
      • có nghị lực
      • bộ phận sinh dục
      • dỗi ăn
      • điệu vũ núng nính bụng
      • từ trong lòng mẹ, từ khi lọt lòng
      • làm cho ai khó chịu
      • phình ra
      • làm cho nhuận tràng
      • làm cho dũng cảm lên
      • hại ai nhằm đạt mục đích của mình
      • hạ mình chịu nhục trước ai vì lợi ích của mình
      • (thân mật) quá suồng sã với ai
      • bụng đói thì tai điếc
      • rất nhanh
chạy rất nhanh
đến rất nhanh
      • điểm yếu
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt