<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
vegetable  
['vedʒtəbl]
tính từ
  • (thuộc) thực vật
giới thực vật
sinh lý thực vật
sống đời sống thực vật
dầu thực vật
  • (thuộc) rau
xúp rau
cari nấu rau, vườn rau, dao thái rau
danh từ
  • (một phần của nhiều loại) cây dùng để ăn như thức ăn, ví dụ như khoai tây, đậu, hành...; rau
rau xanh
món rau sống trộn
  • (nghĩa bóng) người về thể chất thì còn sống, nhưng không còn hoạt động về tinh thần vì bệnh tật, bị thương hoặc không bình thường; người mất trí; người sống một cuộc đời tẻ nhạt đơn điệu
tổn thương nặng nề về não đã biến anh ta thành kẻ mất trí
ngồi chết dí ở nhà như thế này, cô ta cảm thấy cuộc đời tẻ nhạt đơn điệu
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt