<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
vêtement  
danh từ giống đực
  • ( số nhiều) quần áo, y phục
mặc quần áo
y phục nữ
giặt quần áo
quần áo mặc vào mùa đông
tủ đựng quần áo
  • ngành may mặc
anh ta làm trong ngành may mặc
  • cái áo
tôi tìm mặc cái áo, rồi tôi đi với anh
  • (nghĩa bóng) bộ áo
bộ áo cây xanh
lời nói, bộ áo của tư tưởng
      • quần áo chống cháy
      • quần áo điều áp (của phi công)
      • quần áo bảo hộ lao động
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt