<
Trang chủ » Tra từ
useful  
['ju:sfl]
tính từ
  • hữu ích; có ích; có thể được dùng cho một mục đích thực tế nào đó
một đồ vật/cuốn sách/sự quen biết có ích
video là những vật hữu ích cần có trong lớp học
làm điều gì hữu ích cho đời mình
  • (thông tục) thạo, có năng lực, cừ
một cầu thủ bóng đá cừ
thạo dùng quả đấm của mình
      • giúp đỡ bằng những việc làm có ích
các cháu tôi cố gắng giúp đỡ công việc trong nhà
©2018 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt