<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
unsavoury  
[,ʌn'seivəri]
tính từ
  • nhạt nhẽo, vô vị, không ngon, tởm, có vị khó chịu, có mùi khó chịu
một mùi (vị) tởm
  • (đùa cợt) ghê tởm, ô nhục, nhơ nhuốc, khó chịu, xúc phạm (về đạo đức)
một sự thật ghê tởm
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt