<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
unité  
danh từ giống cái
  • đơn vị
con số hàng đơn vị đặt ở bên phải con số hàng chục
đơn vị đo lường
mét, đơn vị đo chiều dài
đơn vị tiền tệ
đơn vị lực
đơn vị nhị nguyên
đơn vị phần nghìn khối lượng
đơn vị nhiệt
đơn vị lưu lượng
đơn vị khối lượng
đơn vị cơ học
đơn vị bảo vệ
đơn vị xử lý trung tâm
  • tính đơn chất, tính duy nhất
tính đơn nhất của chính quyền
  • sự thống nhất
sự thống nhất quốc gia
  • tính nhất quán
tính nhất quán của một cuốn tiểu thuyết
  • sự nhất trí
sự nhất trí về quan điểm
  • (tiếng lóng, biệt ngữ) một triệu frăng
cái đó ít nhất cũng đáng giá ba triệu frăng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt