<
Trang chủ » Tra từ
unique  
[ju:'ni:k]
tính từ
  • đơn nhất; độc nhất vô nhị, chỉ có một
con một
  • duy nhất, vô song (không có cái gì giống hoặc bằng)
nghĩa duy nhất
mục đích duy nhất
những khó khăn đặc biệt, riêng của người mù
  • (thông tục) khác thường, đáng chú ý, kỳ cục, lạ đời, dị thường
anh kỳ thật, anh lạ đời thật
danh từ
  • vật duy nhất, vật chỉ có một không hai
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt