<
Trang chủ » Tra từ
unexpected  
[,ʌniks'pektid]
tính từ
  • bất ngờ, thình lình, đột xuất; gây ngạc nhiên
kết quả không ngờ
danh từ
  • ( the unexpected ) sự kiện bất ngờ; điều không ngờ
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt