<
Trang chủ » Tra từ
unemployment  
[,ʌnim'plɔimənt]
danh từ
  • sự thất nghiệp, tình trạng thất nghiệp; nạn thất nghiệp
  • khối lượng lao động không được dùng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt