<
Trang chủ » Tra từ
uncover  
[(')ʌn'kʌvə]
ngoại động từ
  • để hở, mở (vung, nắp, giấy bọc...); cởi (áo); bỏ (mũ)
  • (quân sự) mở ra để tấn công, làm cho hở
  • nói ra, tiết lộ, nói ra, để lộ; khám phá, phát hiện
tiết lộ một điều bí mật
nội động từ
  • bỏ mũ (để tỏ ý kính trọng)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt