<
Trang chủ » Tra từ
ugly  
['ʌgli]
tính từ
  • xấu xí; khó chịu (khi nhìn, nghe thấy)
xấu như ma
xấu đi
  • xấu xa, đáng sợ, gở; thù địch, đe doạ
tin xấu, tin gở
tiết trời xấu
      • (thông tục) một gã khó chơi
      • người thoạt đầu không đáng tin tưởng lắm, nhưng dần dần làm được những việc đáng khâm phục đến nỗi không ngờ; người có tài ngầm
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt