<
Trang chủ » Tra từ
twofold  
['tu:fould]
tính từ & phó từ
  • gấp đôi, nhiều hơn hai lần
một sự tăng lên gấp đôi
vốn đầu tư ban đầu của chị ấy đã tăng lên gấp đôi
  • hai phần, bao gồm hai phần
một kế hoạch phát triển gồm hai phần
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt