<
Trang chủ » Tra từ
twain  
[twein]
danh từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đôi, cặp, hai
cắt làm đôi
  • một cặp
tính từ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) hai
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt