<
Trang chủ » Tra từ
turbulent  
['tə:bjulənt]
tính từ
  • hỗn loạn, thay đổi bất thường (về không khí, nước)
những ngọn sóng hung dữ
điều kiện thời tiết hỗn loạn
  • náo loạn, không yên ổn, trong trạng thái chấn động, trong trạng thái xáo động
những đám đông náo loạn
một thành phố với một quá khứ xáo động
  • bất an, không kiểm soát được
những ham muốn không kiềm chế được
những tư tưởng bất an
  • ngỗ nghịch
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt