<
Trang chủ » Tra từ
trump  
[trʌmp]
danh từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) âm thanh kèn trompet phát ra
  • tiếng kèn
tiếng kèn báo ngày tận thế
danh từ
  • lá bài chủ
quân bài chủ
chơi lá bài chủ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
nắm được tất cả bài chủ trong tay; (nghĩa bóng) nắm được tất cả những yếu tố thắng lợi trong tay
  • (thông tục) người rộng lượng, người trung thành, người hay giúp đỡ
      • làm cho ai bí, (lúng túng, quẫn lên); dồn ai đến bước đường cùng
      • (thông tục) hào hiệp, rộng lượng, hay giúp đỡ
      • may mắn, đỏ; thành công quá sự mong đợi
ngoại động từ
  • cắt (một quân bài, một nước bài) bằng quân bài chủ
cắt con át của tôi (bằng con sáu chủ bài)
nội động từ
  • chơi bài chủ (đen & bóng)
      • vu cáo
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt