<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
troubled  
['trʌbld]
tính từ
  • đục, không trong (nước)
  • không yên, băn khoăn, lo lắng, bồn chồn (tâm trạng)
  • rối loạn, hỗn loạn (thời buổi)
thời buổi hỗn loạn
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt